Phép dịch "acompte" thành Tiếng Việt
món lợi tạm nhận, phần trả dần, thú vui tạm hưởng là các bản dịch hàng đầu của "acompte" thành Tiếng Việt.
acompte
noun
masculine
ngữ pháp
-
món lợi tạm nhận
(thân mật) thú vui tạm hưởng, món lợi tạm nhận (trong khi chờ đợi còn hơn nữa)
-
phần trả dần
-
thú vui tạm hưởng
(thân mật) thú vui tạm hưởng, món lợi tạm nhận (trong khi chờ đợi còn hơn nữa)
-
tiền trả từng phần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acompte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm