Phép dịch "abondant" thành Tiếng Việt

dồi dào, phong phú, nhiều là các bản dịch hàng đầu của "abondant" thành Tiếng Việt.

abondant adjective masculine ngữ pháp

Généreux en quantité.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dồi dào

    adjective

    Notre ami prouve qu'il existe une réserve de nourriture abondante.

    Loài này xuất hiện ở đây đã chứng minh nơi này có nguồn thức ăn dồi dào.

  • phong phú

    adjective

    Donc, comme la nourriture est devenue plus abondante, le pain est devenu moins cher.

    Vì lương thực trở nên phong phú hơn, bánh mì trở nên rẻ hơn.

  • nhiều

    Les sacs plastiques sont plus abondants que du plancton,

    Túi nhựa còn nhiều hơn sinh vật phù du.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dào
    • um
    • hậu
    • bề bề
    • chan chan
    • doanh dật
    • sùm soà
    • xùm xoà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abondant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abondant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abondant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch