Phép dịch "ablatif" thành Tiếng Việt
trạng cách là bản dịch của "ablatif" thành Tiếng Việt.
ablatif
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Cas indiquant l'agent d'une phrase passive ou l'instrument, manière ou endroit d'une action décrite par le verbe. [..]
-
trạng cách
(ngôn ngữ học) trạng cách (cách chia thứ sáu trong văn thể Latinh)
-
có thể hoặc dễ bị tải mòn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ablatif " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm