Phép dịch "abasourdir" thành Tiếng Việt

làm bàng hoàng, làm choáng váng là các bản dịch hàng đầu của "abasourdir" thành Tiếng Việt.

abasourdir verb ngữ pháp

Provoquer une sensation passagère d'absence de lucidité ou de malêtre.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làm bàng hoàng

  • làm choáng váng

  • làm đinh tai nhức óc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abasourdir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abasourdir" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm bàng hoàng · làm choáng váng
  • bàng hoàng · choáng · choáng váng · thẩn thờ · thờ thẫn · đinh tai nhức óc
Thêm

Bản dịch "abasourdir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch