Phép dịch "abaque" thành Tiếng Việt

bàn tính, mâm đỉnh cột, đầu cột là các bản dịch hàng đầu của "abaque" thành Tiếng Việt.

abaque noun masculine ngữ pháp

Panneau grec et latin utilisé pour calculer ou pour jouer.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bàn tính

    noun

    Tu as perdu ton abaque.

    Anh đánh rơi bàn tính kìa!

  • mâm đỉnh cột

    (kiến trúc) mâm đỉnh cột

  • đầu cột

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đỉnh cột
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abaque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "abaque"

Thêm

Bản dịch "abaque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch