Phép dịch "tema" thành Tiếng Việt
anh ấy, nó, ông ấy là các bản dịch hàng đầu của "tema" thành Tiếng Việt.
tema
pronoun
ngữ pháp
-
anh ấy
pronounKas ta ütles, et ta proovib või tal on juba lüngad täidetud?
Anh ấy nói là anh ấy đang cố hay là anh ấy đã điền vào được chỗ trống?
-
nó
pronounEthan istus tema kõrvale ja hoidis oma rula süles.
Ethan đến ngồi bên nó và đặt tấm ván trượt của mình lên trên đùi.
-
ông ấy
pronounSest nad armastasid teda ja nad tahtsid olla kindlad, et temaga on kõik korras.
Vì họ yêu ông ấy và họ muốn chắc chắn là ông ấy ổn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh
- bà ấy
- chị ấy
- cô ấy
- hắn
- ông ấy *
- ảnh
- ổng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tema " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tema" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây đinh không
-
ETA
-
các anh ấy · các ông ấy * · họ
-
anh · anh ấy · hắn · nó · ông ấy · ông ấy * · ảnh · ổng
-
các anh ấy · các ông ấy * · họ
-
Neil Armstrong
Thêm ví dụ
Thêm