Phép dịch "ta" thành Tiếng Việt

anh ấy, ông ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "ta" thành Tiếng Việt.

ta pronoun Pronoun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Estonia-Tiếng Việt

  • anh ấy

    pronoun

    Kas ta ütles, et ta proovib või tal on juba lüngad täidetud?

    Anh ấy nói là anh ấy đang cố hay là anh ấy đã điền vào được chỗ trống?

  • ông ấy

    pronoun

    Sest nad armastasid teda ja nad tahtsid olla kindlad, et temaga on kõik korras.

    Vì họ yêu ông ấy và họ muốn chắc chắn là ông ấy ổn.

  • pronoun

    Ethan istus tema kõrvale ja hoidis oma rula süles.

    Ethan đến ngồi bên và đặt tấm ván trượt của mình lên trên đùi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • anh
    • hắn
    • ông ấy *
    • ảnh
    • ổng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ta" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • -ta
    cây đinh không
  • ETA
  • các anh ấy · các ông ấy * · họ
  • anh · anh ấy · bà ấy · chị ấy · cô ấy · hắn · nó · ông ấy · ông ấy * · ảnh · ổng
  • nad
    các anh ấy · các ông ấy * · họ
  • Neil Armstrong
Thêm

Bản dịch "ta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch