Phép dịch "pidu" thành Tiếng Việt
ngày lễ, tiệc, tiệc là các bản dịch hàng đầu của "pidu" thành Tiếng Việt.
pidu
noun
ngữ pháp
-
ngày lễ
noun -
tiệc
nounMiks sa mu peole mingi suvalise kuti tõid?
Sao em đưa thằng đó đến bữa tiệc của anh?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pidu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pidu
-
tiệc
nounPeo ajal kerkis probleem – võõrustajatel sai vein otsa.
Trong bữa tiệc, có xảy ra một vấn đề—những người tổ chức đám cưới hết rượu.
Các cụm từ tương tự như "pidu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
Thêm ví dụ
Thêm