Phép dịch "pidu" thành Tiếng Việt

ngày lễ, tiệc, tiệc là các bản dịch hàng đầu của "pidu" thành Tiếng Việt.

pidu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Estonia-Tiếng Việt

  • ngày lễ

    noun
  • tiệc

    noun

    Miks sa mu peole mingi suvalise kuti tõid?

    Sao em đưa thằng đó đến bữa tiệc của anh?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pidu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pidu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Estonia-Tiếng Việt

  • tiệc

    noun

    Peo ajal kerkis probleem – võõrustajatel sai vein otsa.

    Trong bữa tiệc, có xảy ra một vấn đề—những người tổ chức đám cưới hết rượu.

Các cụm từ tương tự như "pidu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pidu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch