Phép dịch "pidustused" thành Tiếng Việt

hội diễn, lễ hội, ngày hội là các bản dịch hàng đầu của "pidustused" thành Tiếng Việt.

pidustused
+ Thêm

Từ điển Tiếng Estonia-Tiếng Việt

  • hội diễn

  • lễ hội

    noun

    See on pidustuste traditsioon, see kaitseb maohammustuste eest.

    Nó là lễ hội truyền thống Nó xua đuổi xà tinh

  • ngày hội

  • đại hội liên hoan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pidustused " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pidustused" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch