Phép dịch "tonta" thành Tiếng Việt
ngớ ngẩn là bản dịch của "tonta" thành Tiếng Việt.
tonta
adjective
feminine
ngữ pháp
Que demuestra una falta de buen sentido, de sabiduría o de atención. [..]
-
ngớ ngẩn
No puedo soportar ese tipo de música tonta.
Tôi không thể chịu được cái thứ âm nhạc ngớ ngẩn đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tonta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tonta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dại dột · nghệch · ngu xuẩn · ngớ ngẩn · thằng ngu · đánh lừa
-
hậu môm
-
dại dột · nghệch · ngu xuẩn · ngớ ngẩn · thằng ngu · đánh lừa
-
dại dột · nghệch · ngu xuẩn · ngớ ngẩn · thằng ngu · đánh lừa
-
dại dột · nghệch · ngu xuẩn · ngớ ngẩn · thằng ngu · đánh lừa
Thêm ví dụ
Thêm