Phép dịch "tono" thành Tiếng Việt
giọng, tiếng, âm sắc là các bản dịch hàng đầu của "tono" thành Tiếng Việt.
tono
noun
masculine
ngữ pháp
Frecuencia fundamental percibida de una nota o sonido musical.
-
giọng
nounNo me gusta el tono en que hablas.
Tôi không thích cái giọng đó của cậu đâu, Remy.
-
tiếng
nounPor favor, deje un mensaje después del tono.
Hãy để lại lời nhắn sau tiếng bíp.
-
âm sắc
nounAjusta el tono de la voz. Desplácelo hacia la izquierda para obtener voces más bajas, y hacia la derecha para obtenerlas más altas
Điều chỉnh âm sắc của giọng nói. Trượt sang trái cho giọng nói trầm, sang phải cho giọng nói cao
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nốt
- sắc
- thanh điệu
- thanh
- tô màu
- 聲調
- nhạc chuông
- sắc, sắc thái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tono " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tono" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mầu nâu đỏ
-
dấu thanh điệu
-
tín hiệu quay số
Thêm ví dụ
Thêm