Phép dịch "tonto" thành Tiếng Việt

ngớ ngẩn, đánh lừa, dại dột là các bản dịch hàng đầu của "tonto" thành Tiếng Việt.

tonto adjective noun masculine ngữ pháp

hipersalivación [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ngớ ngẩn

    No puedo soportar ese tipo de música tonta.

    Tôi không thể chịu được cái thứ âm nhạc ngớ ngẩn đó.

  • đánh lừa

    En Halloween todos hacen bromas tontas.

    Halloween sẽ đánh lừa tất cả mọi người.

  • dại dột

    adjective

    Sería tonto combatir contra el destino, pero me siento tentado a hacerle trampa.

    Sẽ là dại dột để chiến đấu số phận. Nhưng tôi sẽ xúi giục để gian lận nó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghệch
    • ngu xuẩn
    • thằng ngu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tonto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tonto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch