Phép dịch "tonelada" thành Tiếng Việt
tấn là bản dịch của "tonelada" thành Tiếng Việt.
tonelada
noun
feminine
ngữ pháp
Unidad métrica de masa igual a 1000 kilogramos.
-
tấn
noununidad de medida de masa
Atraídos a la jaula por la carne de foca, este macho pesa más de media tonelada.
Bị dụ vào lồng bằng thịt hải cẩu, con đực này nặng hơn nửa tấn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tonelada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tonelada" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tấn thiếu
-
Tấn
Thêm ví dụ
Thêm