Phép dịch "tonel" thành Tiếng Việt

thùng rượu, thùng tonneau, thùng là các bản dịch hàng đầu của "tonel" thành Tiếng Việt.

tonel noun masculine ngữ pháp

muy gordo

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thùng rượu

  • thùng tonneau

  • thùng

    noun

    Milani tiene un tonel.

    Quán Milani có một thùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tonel"

Thêm

Bản dịch "tonel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch