Phép dịch "tinto" thành Tiếng Việt
cà phê, cà phê đen là các bản dịch hàng đầu của "tinto" thành Tiếng Việt.
tinto
adjective
masculine
ngữ pháp
vino tinto (vino oscuro cercano al negro) [..]
-
cà phê
noun -
cà phê đen
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tinto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tinto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giấy điện tử
-
Thuốc nhuộm · tô màu
-
Mực Tàu · mức · mực
-
Tẩy mực
-
Rượu vang đỏ
-
mực tầu
Thêm ví dụ
Thêm