Phép dịch "sofocar" thành Tiếng Việt
ngạt, ngạt thở là các bản dịch hàng đầu của "sofocar" thành Tiếng Việt.
sofocar
verb
ngữ pháp
-
ngạt
Ahora los océanos están secos y yo me sofoco en aburrimiento.
Giờ thì đại dương đã khô cạn và chú thấy ngột ngạt trong sự buồn tẻ.
-
ngạt thở
Y cada día en la escuela es como que estoy siendo sofocado.
Mỗi ngày đến trường đều như bị ngạt thở.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sofocar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm