Phép dịch "rizado" thành Tiếng Việt

quăn, xoăn là các bản dịch hàng đầu của "rizado" thành Tiếng Việt.

rizado adjective noun verb masculine ngữ pháp

En bucle o que tiende a formar bucles.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • quăn

    adjective

    Gordo, seboso, pelo rizado, y ojos pequeños y crueles que resaltan a través de sus gafas oscuras.

    To lớn, tóc quăn, mắt lươn gian xảo, đeo kính râm.

  • xoăn

    adjective

    Me recuerda a cuando eras una niña, con tus coletas rizadas.

    Làm bố nhớ hồi con còn nhỏ, với mấy cái lọn tóc xoăn xoăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rizado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rizado" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rizado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch