Phép dịch "pus" thành Tiếng Việt

mủ là bản dịch của "pus" thành Tiếng Việt.

pus noun masculine ngữ pháp

Sustancia blanquecino-amarilla o amarilla producida durante las respuestas inflamatorias del cuerpo que se puede encontrar en regiones de infecciones bacterianas piógenas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mủ

    noun

    La liberación de pus es lo que lo delata.

    Là bị mưng mủ. Mách nước thế nhé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch