Phép dịch "puto" thành Tiếng Việt
bóng, pê đê là các bản dịch hàng đầu của "puto" thành Tiếng Việt.
puto
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bóng
noun adjectivePorque Dragón Lee es un flor de puto.
Vì thằng Long chỉ là một thằng đồng bóng vô dụng.
-
pê đê
Prefiero ser puto a usar esa chingadera.
Tôi sẽ thành một thằng pê-đê trước khi sử dụng thứ đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "puto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quái gì vậy
-
Hồi ức về những cô gái điếm buồn của tôi
-
đồ chó đẻ
-
nhà chứa · nhà thổ
-
chó cái · gái điếm · mẹ kiếp · đi · đĩ
-
chó cái · gái điếm · mẹ kiếp · đi · đĩ
Thêm ví dụ
Thêm