Phép dịch "putrefacto" thành Tiếng Việt

thối là bản dịch của "putrefacto" thành Tiếng Việt.

putrefacto adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thối

    adjective

    ¡ Sal de aquí, ave de corral putrefacta!

    Tránh ra đi lũ gà thối tha.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " putrefacto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "putrefacto"

Thêm

Bản dịch "putrefacto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch