Phép dịch "prometida" thành Tiếng Việt
vị hôn thê, vợ chưa cưới là các bản dịch hàng đầu của "prometida" thành Tiếng Việt.
prometida
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
Mujer que está comprometida para casarse. [..]
-
vị hôn thê
nounÉl perdió su casa y a su prometida.
Anh ấy đã mất nhà và vị hôn thê của mình.
-
vợ chưa cưới
No sé si estoy lista para ser Piper Chapman, la prometida convicta.
Em chỉ không chắc chắn nếu em sẵn sàng, người vợ chưa cưới bị tù.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prometida " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm