Phép dịch "prometer" thành Tiếng Việt

báo trước, cam kết, hứa là các bản dịch hàng đầu của "prometer" thành Tiếng Việt.

prometer verb ngữ pháp

Realizar una promesa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • báo trước

  • cam kết

    verb

    He prometido fincas, castillos y beneficios a sus hermanos cardenales.

    Con đã cam kết cho đất, lâu đài, phúc lợi với các Giáo chủ anh em của cha.

  • hứa

    verb

    Ella prometió no decirle a nadie.

    Cô ta đã hứa sẽ không nói cho bất kỳ ai.

  • thề

    verb

    Y yo prometo alentarte más fuerte que los demás cuando ganes.

    Và tớ thề sẽ vỗ tay thật to khi cậu đạt giải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prometer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vị hôn thê · vợ chưa cưới
  • chồng chưa cưới · vị hôn phu
Thêm

Bản dịch "prometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch