Phép dịch "promontorio" thành Tiếng Việt
mũi đất là bản dịch của "promontorio" thành Tiếng Việt.
promontorio
noun
masculine
ngữ pháp
-
mũi đất
Ese promontorio oscuro a lo lejos es el cabo Washington.
Mũi đất tối màu ở xa kia là Mũi Washington.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " promontorio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm