Phép dịch "programar" thành Tiếng Việt

lịch biểu là bản dịch của "programar" thành Tiếng Việt.

programar verb ngữ pháp

Organizar la secuencia de actividades de un evento [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • lịch biểu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " programar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "programar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "programar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch