Phép dịch "predicado" thành Tiếng Việt
Vị ngữ, thuộc từ, vị ngữ là các bản dịch hàng đầu của "predicado" thành Tiếng Việt.
predicado
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Una de las dos partes principales de una oración usada como expresión que puede ser verdad sobre algo.
-
Vị ngữ
elemento de una oración
Pero ¿qué ocurre si el sujeto tiene un artículo definido, pero el predicado no lo tiene, como es el caso de Juan 1:1?
Tuy nhiên, nếu chủ ngữ có mạo từ xác định nhưng vị ngữ không có, chẳng hạn như câu Giăng 1:1 thì sao?
-
thuộc từ
-
vị ngữ
nounPero ¿qué ocurre si el sujeto tiene un artículo definido, pero el predicado no lo tiene, como es el caso de Juan 1:1?
Tuy nhiên, nếu chủ ngữ có mạo từ xác định nhưng vị ngữ không có, chẳng hạn như câu Giăng 1:1 thì sao?
-
xác lập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " predicado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm