Phép dịch "prefacio" thành Tiếng Việt

lời tựa là bản dịch của "prefacio" thành Tiếng Việt.

prefacio noun masculine ngữ pháp

Sección introductoria que precede el texto principal de un libro u otro documento.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • lời tựa

    noun

    Es un prefacio típico.

    Người ta thường viết lời tựa như thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prefacio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prefacio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch