Phép dịch "precipicio" thành Tiếng Việt
vách đá là bản dịch của "precipicio" thành Tiếng Việt.
precipicio
noun
masculine
ngữ pháp
Una grieta profunda con bordes abruptos.
-
vách đá
Supongo que si se tira por un precipicio, tú saltarías detrás.
Nếu nó có nhảy từ trên vách đá xuống thì con cũng phải nhảy theo phải không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " precipicio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "precipicio"
Thêm ví dụ
Thêm