Phép dịch "precio" thành Tiếng Việt
giá cả, giá là các bản dịch hàng đầu của "precio" thành Tiếng Việt.
precio
noun
masculine
ngữ pháp
expresion de los comerciantes para decir que dan un precio especial [..]
-
giá cả
nounpago o recompensa asignado a la obtención de bienes o servicios
Los precios seguirán aumentando.
Giá cả sẽ tiếp tục tăng.
-
giá
nounHe comprado este abrigo a buen precio.
Tôi đã mua chiếc áo khoác này với giá rẻ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " precio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "precio"
Các cụm từ tương tự như "precio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
danh sách giá
-
Website so sánh giá
Thêm ví dụ
Thêm