Phép dịch "pompa" thành Tiếng Việt

bong bóng là bản dịch của "pompa" thành Tiếng Việt.

pompa noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bong bóng

    noun

    Soy las pompas de jabón, los dedos pegajosos y las cenas con amigos.

    Tôi là bong bóng bay, ngón tay nhơ nhuốc, bữa tối tâm sự cùng bạn bè.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pompa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pompa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch