Phép dịch "pomelo" thành Tiếng Việt
bưởi là bản dịch của "pomelo" thành Tiếng Việt.
pomelo
noun
masculine
ngữ pháp
Gran cítrico amarillo de pulpa ácida y jugosa.
-
bưởi
nounSe le encontró un fibroma del tamaño de un pomelo.
Chị được chẩn đoán có khối u xơ to bằng quả bưởi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pomelo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pomelo"
Thêm ví dụ
Thêm