Phép dịch "pecadora" thành Tiếng Việt
người có tội, người phạm tội, tội nhân là các bản dịch hàng đầu của "pecadora" thành Tiếng Việt.
pecadora
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
người có tội
Hasta los pecadores prestan sin interés a los pecadores para que se les devuelva otro tanto.
Người có tội cũng cho người có tội mượn, để được thâu lại y số.
-
người phạm tội
Él siempre busca cualquier razón para mostrar misericordia al pecador arrepentido.
Ngài tìm những lý do để có cơ sở tha thứ cho người phạm tội ăn năn.
-
tội nhân
Deja que los pecadores sean consumidos por la tierra, y no habrán más malvados.
Nguyện tội nhân bị diệt mất khỏi đất, Và kẻ ác chẳng còn nữa.
-
罪人
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pecadora " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pecadora" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người có tội · người phạm tội · tội nhân · 罪人
Thêm ví dụ
Thêm