Phép dịch "peca" thành Tiếng Việt
tàn nhang là bản dịch của "peca" thành Tiếng Việt.
peca
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
tàn nhang
Niño con pecas, asiático con extensiones, mono malvado.
Chàng trai với tàn nhang Gã châu á mập tóc dài, con khỉ độc ác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "peca"
Các cụm từ tương tự như "peca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phạm tội
-
Tội lỗi · tội · tội lỗi · 罪
-
Bảy mối tội đầu
Thêm ví dụ
Thêm