Phép dịch "peca" thành Tiếng Việt

tàn nhang là bản dịch của "peca" thành Tiếng Việt.

peca noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tàn nhang

    Niño con pecas, asiático con extensiones, mono malvado.

    Chàng trai với tàn nhang Gã châu á mập tóc dài, con khỉ độc ác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "peca"

Các cụm từ tương tự như "peca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch