Phép dịch "pecado" thành Tiếng Việt

Tội lỗi, tội, tội lỗi là các bản dịch hàng đầu của "pecado" thành Tiếng Việt.

pecado verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Tội lỗi

    transgresión voluntaria de un precepto tenido por bueno

    Tu pecado es no poder recordar tus propios pecados.

    Tội lỗi của con đó là không thể nhớ ra tội lỗi của chính mình.

  • tội

    noun

    Así que no murió por sus propios pecados, sino para pagar los de los demás.

    Ngài không bao giờ phạm tội nên không phải chết vì tội lỗi của mình.

  • tội lỗi

    adjective noun

    Tu pecado es no poder recordar tus propios pecados.

    Tội lỗi của con đó là không thể nhớ ra tội lỗi của chính mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pecado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pecado"

Các cụm từ tương tự như "pecado" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pecado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch