Phép dịch "pasaje" thành Tiếng Việt
vé, hành lang, đèo là các bản dịch hàng đầu của "pasaje" thành Tiếng Việt.
pasaje
noun
masculine
ngữ pháp
aportación para comprar cervezas
-
vé
nounAquellos que podían pagar el pasaje iban en vapor hasta el final del trayecto.
Những ai lo nổi tiền vé thì đi bằng tàu hơi nước tới cuối đường.
-
hành lang
nounHay un pasaje en el Surangama Sutra que traducido groseramente significa:
Có hành lang trong Thủ lăng nghiêm... mà dịch tạm thì có nghĩa là:
-
đèo
noun -
đèo núi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pasaje " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pasaje"
Thêm ví dụ
Thêm