Phép dịch "pasado" thành Tiếng Việt

quá khứ, qua, 過去 là các bản dịch hàng đầu của "pasado" thành Tiếng Việt.

pasado adjective noun verb masculine ngữ pháp

ser exagerado al hacer determinada acción [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • quá khứ

    noun

    Entonces, entiendan que — su pasado limita lo que puedan hacer en el futuro.

    Thế nên cần hiểu quá khứ của bạn hạn chế những gì có thể làm trong tương lai.

  • qua

    adjective

    Siempre pasamos por la oficina de correos de camino al trabajo.

    Chúng tôi luôn đi bộ ngang qua bưu điện trên đường đi làm

  • 過去

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pasado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pasado"

Các cụm từ tương tự như "pasado" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pasado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch