Phép dịch "objecto" thành Tiếng Việt

vật thể, đối tượng, đồ vật là các bản dịch hàng đầu của "objecto" thành Tiếng Việt.

objecto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • vật thể

    noun

    Se las llama quasares. Quasar significaba originalmente objecto cuasi-estelar.

    Chúng được gọi là các chuẩn tinh. Nghĩa gốc là vật thể gần giống sao.

  • đối tượng

    noun
  • đồ vật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " objecto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "objecto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "objecto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch