Phép dịch "objeto" thành Tiếng Việt
đối tượng, tân ngữ, vật thể là các bản dịch hàng đầu của "objeto" thành Tiếng Việt.
objeto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
persona sin valor intelectual o físico [..]
-
đối tượng
noununidad que realiza las tareas de un programa informático [..]
La silla de ruedas se convirtió en un objeto con el que pintar y crear.
Xe lăn trở thành đối tượng để vẽ và chơi cùng.
-
tân ngữ
nounlugar de los objetos directos, indirectos, género y así sucesivamente.
thay thế gián tiếp, tân ngữ trực tiếp, giống ...
-
vật thể
nounSé que han hallado un extraño objeto en suelo peruano.
Em biết anh tìm thấy một vật thể lạ trên đất Peru.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đích
- đồ vật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " objeto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "objeto"
Các cụm từ tương tự như "objeto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thư viện đối tượng
-
đối tượng hỗ trợ thư
-
đối tượng nhúng
-
lớp đối tượng
-
vật thể
-
địa điểm
-
đối tượng hiện hoạt
-
móc nối và nhúng đối tượng
Thêm ví dụ
Thêm