Phép dịch "objetivo" thành Tiếng Việt

mục tiêu, đích là các bản dịch hàng đầu của "objetivo" thành Tiếng Việt.

objetivo adjective noun masculine ngữ pháp

Lo que se desea obtener o hacer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mục tiêu

    noun

    Apunta el objetivo con esta pistola.

    Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này.

  • đích

    noun

    Un disparo en la oscuridad no suele encontrar su objetivo.

    Một phát đạn trong bóng tối hiếm khi trúng đích.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " objetivo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "objetivo"

Các cụm từ tương tự như "objetivo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "objetivo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch