Phép dịch "muelle" thành Tiếng Việt

lò xo, Khu bến cảng, bờ xây là các bản dịch hàng đầu của "muelle" thành Tiếng Việt.

muelle adjective noun masculine ngữ pháp

Obra construida a orillas del mar, o a un lado de una ensenada, río u otras aguas navegables, para facilitar la carga y descarga de barcos.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • lò xo

    noun

    Es como si fuera de gelatina y caminara sobre muelles.

    Y như sưng sa nhảy trên lò xo vậy.

  • Khu bến cảng

    estructura sobre el agua que permite a barcos y embarcaciones atracar

  • bờ xây

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ke
    • khu bến cảng
    • mềm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muelle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "muelle"

Thêm

Bản dịch "muelle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch