Phép dịch "muerta" thành Tiếng Việt
chết là bản dịch của "muerta" thành Tiếng Việt.
muerta
adjective
feminine
ngữ pháp
la persona que la usa siempre está haciendo alarde de haber conseguido una mujer y que ella está realmente enamorada de él [..]
-
chết
Adjectival; Verbal¿No sabías que él murió hace dos años?
Bạn không biết, anh ấy đã chết cách đây 2 năm à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muerta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "muerta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Biển Chết · biển Chết
-
Chết vì cười
-
chết · mất · tử
-
điểm chết
-
Tử thư
-
chết · chết rồi
-
lễ Các Đẳng
-
Tử trận
Thêm ví dụ
Thêm