Phép dịch "mucosa" thành Tiếng Việt
Niêm mạc là bản dịch của "mucosa" thành Tiếng Việt.
mucosa
adjective
feminine
ngữ pháp
Perteneciente o relativo a las membranas mucosas. [..]
-
Niêm mạc
membrana húmeda que reviste una cavidad fisiológica que tiene contacto con el exterior
La mucosa es rosa.
Niêm mạc màu hồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mucosa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm