Phép dịch "muchacho" thành Tiếng Việt

con trai, trai, con gái là các bản dịch hàng đầu của "muchacho" thành Tiếng Việt.

muchacho noun masculine ngữ pháp

muchacho (forma flaite de decir muchacho) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • con trai

    noun

    Una chica como esa puede convertir a un muchacho en hombre.

    Tao bảo mày nghe, phụ nữ như thế biến con trai thành đàn ông.

  • trai

    noun

    Lo siento muchachos, pero es algo diminuto lo que los hace únicos.

    Xin lỗi các chàng trai, nhưng chỉ có một điều nhỏ nhưng làm các cậu khác biệt.

  • con gái

    noun

    Yo en tu lugar no me buscaría problemas con esa muchacha, jovencito.

    Nếu là anh, tôi sẽ không gây sự với đứa con gái đó đâu, anh bạn trẻ.

  • cô gái

    noun

    ¿Quién es la linda muchacha sentada al lado de Jack?

    Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muchacho " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "muchacho"

Các cụm từ tương tự như "muchacho" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "muchacho" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch