Phép dịch "mucama" thành Tiếng Việt
hầu gái, đầy tớ gái là các bản dịch hàng đầu của "mucama" thành Tiếng Việt.
mucama
noun
feminine
ngữ pháp
empleada encargada de la limpieza de las habitaciones o recámaras
-
hầu gái
-
đầy tớ gái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mucama " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm