Phép dịch "meses" thành Tiếng Việt
tháng là bản dịch của "meses" thành Tiếng Việt.
meses
noun
masculine
ngữ pháp
-
tháng
nounLa exhibición se llevará a lugar el próximo mes.
Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meses " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "meses" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tháng
-
ITTF
-
Bóng bàn · bóng bàn · ping-lông
-
Bàn · bàn · núi mặt bàn
Thêm ví dụ
Thêm