Phép dịch "mesa" thành Tiếng Việt

bàn, núi mặt bàn, Bàn là các bản dịch hàng đầu của "mesa" thành Tiếng Việt.

mesa noun feminine ngữ pháp

Terreno elevado y llano de gran extensión. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bàn

    noun

    Pon el mazo de cartas sobre la mesa de roble.

    Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.

  • núi mặt bàn

  • Bàn

    mueble cuyo cometido es proporcionar una superficie horizontal elevada del suelo

    Pon el mazo de cartas sobre la mesa de roble.

    Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mesa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mesa"

Các cụm từ tương tự như "mesa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mesa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch