Phép dịch "mes" thành Tiếng Việt

tháng là bản dịch của "mes" thành Tiếng Việt.

mes noun masculine ngữ pháp

Período de tiempo de aproximadamente 30 días. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tháng

    noun

    unidad de tiempo de entre 28 y 31 días [..]

    La exhibición se llevará a lugar el próximo mes.

    Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch