Phép dịch "macizo" thành Tiếng Việt
Khối núi là bản dịch của "macizo" thành Tiếng Việt.
macizo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
persona atractiva [..]
-
Khối núi
sección de la corteza terrestre, que está demarcada por fallas o fisuras
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macizo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "macizo"
Các cụm từ tương tự như "macizo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dãy núi Altay
Thêm ví dụ
Thêm