Phép dịch "levante" thành Tiếng Việt
hướng đông, phía đông, phương đông là các bản dịch hàng đầu của "levante" thành Tiếng Việt.
levante
noun
verb
masculine
ngữ pháp
cliente de la prostituta ambulante [..]
-
hướng đông
-
phía đông
-
phương đông
proper7 ¿A quién se levanta desde el naciente, desde las regiones orientales?
7 Ai là người được dấy lên từ phương đông?
-
đông
nounUn rebaño de ovejas insignificantes... que se esconden y que no se atreven a levantar cabeza.
Một đám đông khiếp nhược, một đám người hèn nhát không dám ngẩng cao đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " levante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Levante
proper
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Levante" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Levante trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "levante"
Thêm ví dụ
Thêm