Phép dịch "ley" thành Tiếng Việt

định luật, luật pháp, pháp luật là các bản dịch hàng đầu của "ley" thành Tiếng Việt.

ley noun feminine ngữ pháp

Regla que forma parte del derecho. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • định luật

    noun

    tipo de principio universal

    Las leyes de la física dominan la velocidad.

    Các định luật vật lý chi phối tốc độ.

  • luật pháp

    Cuando crezca, aprenderá que hay leyes buenas y leyes malas.

    Khi nó lớn lên, nó sẽ biết được rằng có luật pháp tốt và luật pháp xấu.

  • pháp luật

    noun

    Me entrego a ti, antes que entregarte el sermón o la ley.

    Anh dâng hiến bản thân mình cho em, trước giáo hội hay pháp luật.

  • 法律

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ley " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ley" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ley" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch