Phép dịch "levantarse" thành Tiếng Việt
đứng dậy là bản dịch của "levantarse" thành Tiếng Việt.
levantarse
verb
ngữ pháp
Aumentar la altura de manera importante. [..]
-
đứng dậy
Cada vez que le golpeaban, volvía a levantarse.
Mỗi lần họ đánh anh ta anh ta lại đứng dậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " levantarse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "levantarse"
Thêm ví dụ
Thêm